👥 Khách Hàng
📦 Hàng Hóa
📍 Vị Trí
| Mã KH | Tên | Điện Thoại | Số SP | Trạng Thái | Thao Tác |
|---|
| SKU | Tên SP | Khách Hàng | ĐVT | Loại | DIM (cm) | CBM | Pick Strategy | FIFO/FEFO | Thao Tác |
|---|
| Mã Vị Trí | Zone | Row | Col | Level | Loại | Loại Tồn | Cluster | Sức Chứa | Tồn | Thao Tác |
|---|
📋 Danh Sách
📥 Tạo Đơn & Put Away
🔄 Đảo Chuyển
| Mã ĐN | Khách Hàng | Ngày DK | SKU | Tổng SL | Trạng Thái | Ngày Tạo | Thao Tác |
|---|
🗒️ Thông Tin Đơn Nhập
📦 Chi Tiết Hàng Hóa
| SKU | Tên SP | Batch | Ngày SX | HSD | SL | ĐVT |
|---|
📌 Put Away — Cất Hàng
Chọn đơn nhập đã kiểm đếm
📋 Kết Quả Tìm
| # | SKU | Tên SP | LPN | Batch / Lô | Vị Trí Hiện Tại | SL Hiện Có | SL Chuyển | Vị Trí Mới |
|---|
📋 Lịch Sử Đảo Chuyển
| Task ID | SKU | Tên SP | Từ | Đến | SL | Thời Gian |
|---|
🎯 Dashboard
📦 Tồn Hiện Tại
📈 Báo Cáo
| LPN | SKU | Tên SP | Khách Hàng | Vị Trí | Lô/HSD | Tồn Tại VT | Tồn KD | Không KD | Ngày Nhập | QR |
|---|
📋 Danh Sách
+ Tạo Đơn Xuất
🔦 Pick Hàng
| Mã ĐX | Khách Hàng | Ngày YC | SKU | Tổng SL | Trạng Thái | Ngày Tạo | Thao Tác |
|---|
🗒️ Thông Tin Đơn Xuất
📦 Chi Tiết Hàng Xuất
| SKU | Tên SP | Batch | Location | Tồn KD | Yêu Cầu |
|---|
Chọn đơn xuất để tạo phiếu pick
🏷️ Chú Thích
Kệ hàng
Staging
Dock
Đường đi
Route tìm thấy
Sàn (ẩn khi xem tầng)
Pallet có hàng
📐 Pallet Size
📍 Ô Đã Chọn
Click ô để xem
| Tên đăng nhập | Họ tên | Quyền | Master | Nhập | Tồn | Xuất | Layout | Cluster | TX | KK | Ngày tạo | Thao tác |
|---|
⚠️ Chỉ Admin — Tích dòng cần điều chỉnh → điền SL mới vào cột cuối → nhấn Xác nhận
| LPN | SKU | Tên SP | KH | Vị trí | Batch / Lô | HSD | Tồn hiện tại | Tồn KD | ⚖️ SL mới |
|---|
| # | Thời gian | Loại | Mã đơn/Ref | SKU | Từ vị trí | Đến vị trí | SL | Người thực hiện |
|---|
| Mã KK | Loại | KH | Blind | Trạng thái | Tạo ngày | Thao tác |
|---|
Người kiểm kê chỉ thấy SKU và vị trí, không thấy số lượng hệ thống → kết quả khách quan hơn
Chọn phiếu kiểm kê